Tra cứu

MEGA FUSION sàn giao dịch ngoại hối cung cấp nhiều thông tin giao dịch khác nhau, với tốc độ giao dịch trung bình là 471.5ms, chi phí giao dịch là B, mức trượt giá trung bình là 1.4, tỷ lệ thanh lý là %, chi phí chênh lệch là 0.00, v.v.

Chỉ số đánh giá

WikiFX Đánh giá

Chỉ số kỹ thuật

Chính thức

Chỉ số danh tiếng

Đăng ký tại Nước Úc

MEGA FUSION Sàn giao dịch

MEGA FUSION Điều kiện giao dịch

Tốc độ giao dịch trung bình(ms)
471.5
Tốc độ mở vị thế nhanh nhất(ms)
9 Perfect
Tốc độ đóng vị thế nhanh nhất(ms)
171 Good
Tốc độ mở vị thế thấp nhất(ms)
9 Perfect
Tốc độ đóng vị thế chậm nhất(ms)
1850
Xếp hạng(ms)
1997 Poor
4.37USD/Lot Perfect
12.57USD/Lot Perfect
Long: -7.95USD/Lot    Short: 1.24USD/Lot
Long: -64USD/Lot    Short: 23.45USD/Lot Poor
21684
1.4 Poor
21861
22
21723
-2 Great
21724
22
21725
0.1
21726
279.6
21727: 76 / 109
Người dùng thử nghiệm 364
Hoá đơn giao dịch 48,327
Ký quỹ đã sử dụng $3,690,114 USD
Nguồn dữ liệu
WikiFX Data cung cấp
Cập nhật thời gian: 2026-09-25 01:00:00
Giao dịch MEGA FUSION