Tra cứu

MEGA FUSION sàn giao dịch ngoại hối cung cấp nhiều thông tin giao dịch khác nhau, với tốc độ giao dịch trung bình là 397.4ms, chi phí giao dịch là AA, mức trượt giá trung bình là 1, tỷ lệ thanh lý là %, chi phí chênh lệch là 0.00, v.v.

Chỉ số đánh giá
7.12
Quản lý
6.62
Chỉ số giấy phép
6.32
Thông số phần mềm
9.68
KS rủi ro
8.22
Kinh doanh
6.87
WikiFX Đánh giá

Thông số phần mềm

Chính thức

Chỉ số giấy phép

FSC Có giám sát quản lý

MEGA FUSION Sàn giao dịch

MEGA FUSION Điều kiện giao dịch

Tốc độ giao dịch trung bình(ms)
397.4 Good
Tốc độ mở vị thế nhanh nhất(ms)
7 Perfect
Tốc độ đóng vị thế nhanh nhất(ms)
32 Perfect
Tốc độ mở vị thế thấp nhất(ms)
7 Perfect
Tốc độ đóng vị thế chậm nhất(ms)
1998 Poor
Xếp hạng(ms)
1996 Poor
12.2USD/Lot Great
23.74USD/Lot Perfect
Long: -7.95USD/Lot    Short: 1.24USD/Lot
Long: -29.64USD/Lot    Short: 13.1USD/Lot Poor
21684
1 Poor
21861
22
21723
8 Poor
21724
22
21725
0.4 Perfect
21726
64.6
21727: 29 / 125
Người dùng thử nghiệm 102
Hoá đơn giao dịch 20,561
Ký quỹ đã sử dụng $1,456,423 USD
Nguồn dữ liệu
WikiFX Data cung cấp
Cập nhật thời gian: 2026-01-19 01:00:00
Giao dịch MEGA FUSION