Giao dịch tại sàn môi giới

Tra cứu

Các nhà môi giới cung cấp quyền truy cập 24/5 vào hơn 60 cặp tiền tệ, đòn bẩy lên tới 1:1000 và các công cụ như MetaTrader để giao dịch cạnh tranh.

Không có quy định
Fushi
Fushi Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
FINESTRO
FINESTRO Giao dịch
1.37
Điểm
Không có quy định
FVA
FVA Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
FX-Coin
FX-Coin Giao dịch
1.49
Điểm
Không có quy định
FXL
FXL Giao dịch
1.54
Điểm
Không có quy định
Finance Ireland
Finance Ireland Giao dịch
1.52
Điểm
Không có quy định
FSDH
FSDH Giao dịch
1.57
Điểm
Không có quy định
 FVO
FVO Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
FINANCE
FINANCE Giao dịch
1.43
Điểm
Không có quy định
Fi-Da
Fi-Da Giao dịch
1.43
Điểm
Không có quy định
FundX
FundX Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
Financial agent
Financial agent Giao dịch
1.51
Điểm
Không có quy định
FX Today
FX Today Giao dịch
1.43
Điểm
Không có quy định
FFB
FFB Giao dịch
1.52
Điểm
Không có quy định
Foxtreme
Foxtreme Giao dịch
1.39
Điểm
Không có quy định
France Crypto
France Crypto Giao dịch
1.45
Điểm
Không có quy định
Fitrex
Fitrex Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
Fx-k
Fx-k Giao dịch
1.32
Điểm
Không có quy định
FX Live Markets
FX Live Markets Giao dịch
1.33
Điểm
Không có quy định
Foundation Securities
Foundation Securities Giao dịch
1.57
Điểm
Không có quy định
FRONTIER FUTURES
FRONTIER FUTURES Giao dịch
1.57
Điểm
Không có quy định
FX FLAT
FX FLAT Giao dịch
1.36
Điểm
Không có quy định
FFD
FFD Giao dịch
1.62
Điểm
Không có quy định
FX Brand
FX Brand Giao dịch
1.57
Điểm
Không có quy định
Forex Groups
Forex Groups Giao dịch
1.53
Điểm
Chưa xác nhận
FinesseFX
FinesseFX Giao dịch
1.42
Điểm
Không có quy định
Fidelity International
Fidelity International Giao dịch
1.57
Điểm
Chưa xác nhận
FXPB
FXPB Giao dịch
1.54
Điểm
Không có quy định
Fxtrade-option
Fxtrade-option Giao dịch
1.50
Điểm
Không có quy định
Financial Plus
Financial Plus Giao dịch
1.58
Điểm
Không có quy định
Forex-gains
Forex-gains Giao dịch
1.41
Điểm
Không có quy định
Flamos
Flamos Giao dịch
1.91
Điểm
Không có quy định
FNX Network
FNX Network Giao dịch
1.31
Điểm
Không có quy định
Financial Venture
Financial Venture Giao dịch
1.48
Điểm
Không có quy định
 Financial Authority
Financial Authority Giao dịch
1.48
Điểm
Không có quy định
First-Trade
First-Trade Giao dịch
1.36
Điểm
Không có quy định
FBC
FBC Giao dịch
1.48
Điểm
Không có quy định
Finlay
Finlay Giao dịch
1.54
Điểm
Danh sách đen
Fortress Capital
Fortress Capital Giao dịch
1.57
Điểm
Không có quy định
FTK
FTK Giao dịch
1.30
Điểm
Không có quy định
Forex Day
Forex Day Giao dịch
1.58
Điểm
Không có quy định
FOW
FOW Giao dịch
1.52
Điểm
Không có quy định
FXCAPITAL
FXCAPITAL Giao dịch
1.30
Điểm
Không có quy định
FX-Advisor
FX-Advisor Giao dịch
1.56
Điểm
Không có quy định
Financial-Partners
Financial-Partners Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
FBS MALAYSIA
FBS MALAYSIA Giao dịch
1.45
Điểm
Không có quy định
FX2
FX2 Giao dịch
1.36
Điểm
Không có quy định
Finministry
Finministry Giao dịch
1.35
Điểm
Không có quy định
Finance Administrator
Finance Administrator Giao dịch
1.57
Điểm
Không có quy định
FTT
FTT Giao dịch
1.36
Điểm
Không có quy định
FLSmidth
FLSmidth Giao dịch
1.40
Điểm
Không có quy định
Fortis
Fortis Giao dịch
1.52
Điểm
Không có quy định
Fx Stocks
Fx Stocks Giao dịch
1.39
Điểm
Không có quy định
FRIC
FRIC Giao dịch
1.47
Điểm
Không có quy định
Fibonacci-Trade
Fibonacci-Trade Giao dịch
1.46
Điểm
Không có quy định
FASTERCAPITAL
FASTERCAPITAL Giao dịch
1.37
Điểm
Không có quy định
FLASH MARKET
FLASH MARKET Giao dịch
1.57
Điểm
Không có quy định
FOREX BLEND
FOREX BLEND Giao dịch
1.32
Điểm
Không có quy định
FC INDEX
FC INDEX Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
Forex Binary Option
Forex Binary Option Giao dịch
1.49
Điểm
Không có quy định
Faida
Faida Giao dịch
1.57
Điểm
Không có quy định
FreeForex
FreeForex Giao dịch
2.02
Điểm
Không có quy định
FXCR
FXCR Giao dịch
1.42
Điểm
Chưa xác nhận
FOREX TIME
FOREX TIME Giao dịch
1.46
Điểm
Không có quy định
FOXCONN
FOXCONN Giao dịch
1.55
Điểm
Không có quy định
FXMUNDO
FXMUNDO Giao dịch
1.46
Điểm
Không có quy định
Foxane
Foxane Giao dịch
1.50
Điểm
Chưa xác nhận
Fake RS Finance
Fake RS Finance Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
FXM Online
FXM Online Giao dịch
1.52
Điểm
Không có quy định
FIVE STARS MARKETS
FIVE STARS MARKETS Giao dịch
1.54
Điểm
Không có quy định
Fintegral
Fintegral Giao dịch
1.47
Điểm
Không có quy định
FX-leader
FX-leader Giao dịch
1.54
Điểm
Không có quy định
 Fortune
Fortune Giao dịch
1.58
Điểm
Không có quy định
Fideuram Direct
Fideuram Direct Giao dịch
1.45
Điểm
Không có quy định
FxZone
FxZone Giao dịch
1.47
Điểm
Không có quy định
First Brokers
First Brokers Giao dịch
1.55
Điểm
Không có quy định
Fibido
Fibido Giao dịch
1.53
Điểm
Có giám sát quản lý
First Securities
First Securities Giao dịch
7.04
Điểm
  • Đăng ký tại Đài Loan
Không có quy định
Finaguide
Finaguide Giao dịch
1.47
Điểm
Không có quy định
Five Star Forex
Five Star Forex Giao dịch
1.59
Điểm
Không có quy định
Financial Aims
Financial Aims Giao dịch
1.44
Điểm
Không có quy định
 FX Trading Station
FX Trading Station Giao dịch
1.54
Điểm
Không có quy định
FinCloud
FinCloud Giao dịch
1.49
Điểm
Không có quy định
FTO Capital
FTO Capital Giao dịch
1.58
Điểm
Không có quy định
Fuelta
Fuelta Giao dịch
1.43
Điểm
Không có quy định
FRXE
FRXE Giao dịch
1.57
Điểm
Không có quy định
Fargo Finance
Fargo Finance Giao dịch
1.60
Điểm
Không có quy định
FG-LTD
FG-LTD Giao dịch
1.51
Điểm
Không có quy định
FinanCenter
FinanCenter Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
Forex500
Forex500 Giao dịch
1.52
Điểm
Không có quy định
FUTURE FX
FUTURE FX Giao dịch
1.64
Điểm
Không có quy định
FXCC Markets Ltd
FXCC Markets Ltd Giao dịch
1.34
Điểm
Không có quy định
FXWB
FXWB Giao dịch
1.43
Điểm
Sàn giao dịch hoạt động trái phép
FinUK
FinUK Giao dịch
1.56
Điểm
Không có quy định
Forex Premium
Forex Premium Giao dịch
1.55
Điểm
Không có quy định
Finteria
Finteria Giao dịch
1.50
Điểm
Không có quy định
FX77
FX77 Giao dịch
1.61
Điểm
Không có quy định
FTEFX
FTEFX Giao dịch
1.56
Điểm
Không có quy định
ForexCT
ForexCT Giao dịch
1.53
Điểm
Không có quy định
Fantastic Days
Fantastic Days Giao dịch
1.52
Điểm